Default Image

Căn chỉnh quản lý cung ứng với mục tiêu doanh nghiệp – Từ chiến lược đến hành động

Tác giả: Purchasing Vietnam

Quản lý cung ứng không chỉ là tiết kiệm chi phí — để duy trì lợi thế cạnh tranh, chức năng này phải giúp tăng doanh thu, thúc đẩy đổi mới và bảo đảm chuỗi cung ứng. Bài viết này tập trung vào cách căn chỉnh chức năng quản lý cung ứng với mục tiêu doanh nghiệp: từ việc tham gia xây dựng chiến lược ở cấp cao đến chuyển các mục tiêu chung thành mục tiêu quản lý cung ứng có thể đo lường và thực thi.

Bạn sẽ học được: (1) vai trò chiến lược của quản lý cung ứng, (2) khung 4 cấp độ chiến lược, (3) cách thu hút stakeholders, và (4) ví dụ chuyển đổi mục tiêu công ty thành mục tiêu cung ứng cụ thể.

1. Vai trò của quản lý cung ứng trong chiến lược doanh nghiệp

    • Mục tiêu chính: Hỗ trợ các mục tiêu và mục đích kinh doanh (profitability, growth, innovation).
    • Tư duy chiến lược: Mua hàng là một quy trình chiến lược (quan trọng) ngang hàng với sản xuất, marketing hoặc R&D.
    • Đóng góp đa chiều: Không chỉ tiết kiệm chi phí — quản lý cung ứng có thể đóng góp vào doanh thu (ví dụ: rút ngắn time-to-market, đảm bảo năng lực đổi mới từ nhà cung cấp).

2. Phát triển chiến lược tích hợp (Integrative Strategy Development)

Quá trình căn chỉnh các mục tiêu quản lý cung ứng với các mục tiêu của công ty được gọi là phát triển chiến lược tích hợp.

Quá trình phát triển chiến lược diễn ra ở 4 cấp độ chính:

    1. Chiến lược Doanh nghiệp (Corporate Strategies): Liên quan đến việc xác định các lĩnh vực kinh doanh mà công ty muốn tham gia và phân bổ nguồn lực cho các đơn vị kinh doanh này.
    2. Chiến lược Đơn vị kinh doanh (Business Unit Strategies): Định vị cạnh tranh cho từng đơn vị kinh doanh.
    3. Chiến lược Quản lý cung ứng (Supply Management Strategies): Là một phần của các chiến lược chức năng, xác định cách quản lý cung ứng sẽ hỗ trợ chiến lược cấp độ kinh doanh mong muốn và bổ sung cho các chiến lược chức năng khác (như marketing và vận hành).
    4. Chiến lược Danh mục/Tìm nguồn cung ứng (Category/Sourcing Strategies): Xác định cách một nhóm chịu trách nhiệm phát triển chiến lược cho một danh mục mua hàng cụ thể sẽ đạt được các mục tiêu hỗ trợ chiến lược cấp quản lý cung ứng, đơn vị kinh doanh và cuối cùng là cấp doanh nghiệp.

Chiến lược tích hợp (Integrative Strategy): Một chiến lược thành công được coi là tích hợp khi nó được xây dựng bởi (hoặc có sự đóng góp đáng kể từ) những người bị ảnh hưởng bởi chiến lược đó, thường được gọi là các bên liên quan (stakeholders). Chiến lược công ty được “xếp tầng” hiệu quả thành các mục tiêu quản lý cung ứng và danh mục cụ thể thông qua một loạt các giai đoạn lập kế hoạch lặp đi lặp lại.

3. Thu hút các bên liên quan để xây dựng mục tiêu chiến lược danh mục

Việc xây dựng chiến lược danh mục phải bao gồm các bên liên quan (bất kỳ cá nhân nào bị ảnh hưởng bởi kết quả quyết định của chiến lược danh mục) như một phần của nhóm.

Các bước then chốt để có được sự ủng hộ (buy-in):

Trước khi khởi động bất kỳ chiến lược danh mục nào, phải có sự đồng thuận từ các bên liên quan chính, đặc biệt là ở cấp lãnh đạo cao cấp. Để có được sự chấp thuận của nhóm công ty, quản lý cung ứng phải xác định rõ ràng “phần thưởng” hoặc lợi ích để theo đuổi chiến lược (ví dụ: tăng lợi nhuận, giảm rủi ro, hỗ trợ ra mắt sản phẩm mới).

Để đảm bảo duy trì sáng kiến chiến lược, nhóm cần:

    • Phân bổ nguồn lực ban đầu, bao gồm đánh giá chi tiêu hiện tại, thu thập dữ liệu và nghiên cứu thị trường.
    • Xác thực lợi ích: các khoản tiết kiệm hoặc đóng góp vào các mục tiêu khác của công ty đã đạt được.
    • Duy trì sáng kiến thông qua các bài thuyết trình cho các giám đốc điều hành cấp cao, những người ủng hộ việc chuyển sang chức năng quản lý cung ứng tích hợp. Để căn chỉnh hiệu quả, các giám đốc điều hành cần đóng góp vào kế hoạch chiến lược ở cấp độ toàn công ty.

4. Chuyển đổi mục tiêu doanh nghiệp thành mục tiêu quản lý cung ứng cụ thể

Quản lý cung ứng phải chuyển đổi các chỉ thị rộng (ví dụ: giảm chi phí hoặc cải thiện chất lượng) thành các mục tiêu quản lý cung ứng cụ thể mà có thể đo lường, có thời hạn, có chủ thể chịu trách nhiệm.

Dưới đây là ví dụ về cách các mục tiêu chung của công ty được chuyển thành các mục tiêu quản lý cung ứng:

Mục tiêu chung của Công ty Mục tiêu quản lý cung ứng liên quan (Goals)
Mục tiêu giảm chi phí: Trở thành nhà sản xuất chi phí thấp trong ngành. Giảm chi phí nguyên vật liệu 15% trong 1 năm.
Mục tiêu phát triển công nghệ/sản phẩm mới: Thuê ngoài các hoạt động không phải năng lực cốt lõi. Có hai nhà cung cấp mới đủ điều kiện cho tất cả các dịch vụ lớn vào cuối năm tài chính.
Mục tiêu giảm cơ sở cung ứng: Giảm số lượng nhà cung cấp được sử dụng. Giảm tổng cơ sở cung ứng 30% trong 6 tháng tới.
Mục tiêu đảm bảo cung ứng: Đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn. Giảm thời gian chu kỳ (cycle time) đối với các bộ phận chính xuống ≤ 1 tuần hoặc ít hơn trong vòng 6 tháng.
Mục tiêu chất lượng: Tăng chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Giảm trung bình các khiếm khuyết (defects) 200 PPM trên tất cả các lần nhận vật liệu trong vòng 1 năm.

Nguyên tắc SMART: mọi mục tiêu cung ứng nên cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn. Kèm KPI, baseline hiện tại và owner chịu trách nhiệm.

Kết luận

Căn chỉnh quản lý cung ứng với mục tiêu doanh nghiệp là một quá trình chiến lược và liên tục – bắt đầu từ việc tham gia hoạch định chiến lược doanh nghiệp, xây dựng chiến lược tích hợp theo 4 cấp độ, thu hút stakeholders ngay từ đầu và chuyển các mục tiêu chung thành mục tiêu cung ứng chi tiết, đảm bảo rằng tất cả các nỗ lực mua hàng đều hướng đến việc tăng cường lợi thế cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp.

TỔNG KẾT:

Liên hệ ngay
Chuyên gia đầu ngành

Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Hãy liên hệ để được tư vấn miễn phí.