
7 loại chiến lược quản lý cung ứng – Tổng quan & hướng dẫn áp dụng
Tác giả: Purchasing Vietnam
Ngày đăng: 13/11/2025
Các tổ chức có thể áp dụng nhiều chiến lược khác nhau tùy thuộc vào từng danh mục mua hàng cụ thể. Các chiến lược này đại diện cho các phương pháp tiếp cận phổ biến và quan trọng nhất mà các công ty sử dụng để quản lý cung ứng. Dưới đây là 7 loại chiến lược quản lý cung ứng đó:
1. Thuê ngoài/Tự sản xuất (Insourcing/Outsourcing)
Đây là một quyết định chiến lược phức tạp liên quan đến việc lựa chọn tự sản xuất một linh kiện, cụm lắp ráp, quy trình, hoặc dịch vụ nội bộ (insourcing) hay mua chúng từ một nhà cung cấp bên ngoài (outsourcing).
-
- Tác động của những quyết định này thường kéo dài trong nhiều năm (dài hạn).
- Quyết định này áp dụng cho hầu hết mọi quy trình được thực hiện trong nội bộ tổ chức, bao gồm kho bãi, phân phối, vận tải, sản xuất, lắp ráp, sales, call center, nhân sự, thiết kế, kỹ thuật, và thậm chí cả mua hàng.
- Các quyết định thuê ngoài/tự sản xuất hợp lý sẽ ngày càng quan trọng hơn trong tương lai do các công ty buộc phải đánh giá mô hình kinh doanh của mình để duy trì tính cạnh tranh và do sự phát triển của tìm nguồn cung ứng toàn cầu.
2. Tối ưu hóa cơ sở cung ứng (Supply-Base Optimization)
Đây là quá trình xác định số lượng và cơ cấu nhà cung cấp phù hợp cần duy trì.
-
- Mặc dù còn được gọi là “điều chỉnh quy mô” (rightsizing), nó thường đề cập đến việc giảm số lượng nhà cung cấp được sử dụng.
- Các nhà cung cấp không có khả năng đạt được hiệu suất cao, hiện tại hoặc trong tương lai gần, có thể bị loại bỏ khỏi cơ sở cung ứng.
- Đây là một quá trình liên tục vì nhu cầu của đơn vị kinh doanh luôn thay đổi.
3. Quản lý rủi ro cung ứng (Supply Risk Management)
Chiến lược này tập trung vào việc giảm thiểu tác động của sự gián đoạn đối với hoạt động chuỗi cung ứng.
-
- Rủi ro cung ứng bị khuếch đại bởi các chiến lược tìm nguồn cung ứng toàn cầu (global sourcing), tìm nguồn cung ứng đơn lẻ (single sourcing) và tồn kho Just-in-Time (JIT).
- Các rủi ro bao gồm thiên tai, mất nhà cung cấp do phá sản, mất chất lượng, mất ổn định tài chính, các vấn đề vận hành và chậm trễ vận chuyển.
- Các nhà quản lý cung ứng phải liên tục giám sát cơ sở cung ứng về rủi ro và phát triển các kế hoạch liên tục kinh doanh để giảm thiểu chúng**:** dual-sourcing, buffer stock, nearshoring, stress-test chuỗi cung ứng, insurance.
4. Tham gia thiết kế sớm của nhà cung cấp (Early Supplier Design Involvement – ESDI)
Đây là chiến lược liên quan đến việc kết hợp nhà cung cấp vào giai đoạn đầu của quy trình thiết kế sản phẩm hoặc dịch vụ.
-
- ESDI là một cách để tận dụng kiến thức và năng lực của nhà cung cấp để cải thiện chi phí, chất lượng và thời gian đưa sản phẩm ra thị trường (time-to-market).
- Chiến lược này được đặc trưng trong Giai đoạn 3 (Tích hợp hạn chế) của sự phát triển chiến lược quản lý cung ứng. Thường được áp dụng khi phát triển sản phẩm mới hoặc khi innovation từ suppliers là lợi thế cạnh tranh.
5. Phát triển nhà cung cấp (Supplier Development)
Chiến lược này được áp dụng khi năng lực của nhà cung cấp chưa đủ cao để đáp ứng kỳ vọng hiện tại hoặc tương lai, nhưng việc chuyển đổi nhà cung cấp lại tốn kém (chi phí chuyển đổi cao, tiềm ẩn rủi ro lớn) hoặc nhà cung cấp đó có tiềm năng.
-
- Nó liên quan đến việc làm việc trực tiếp với nhà cung cấp để tạo điều kiện cải tiến trong một lĩnh vực chức năng hoặc hoạt động được chỉ định.
- Mục đích cơ bản là cải tiến và thành công của nhà cung cấp sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cả người mua và người bán.
- Chiến lược này hỗ trợ việc phát triển các nhà cung cấp trong các lĩnh vực công nghệ sản phẩm và quy trình mới.
6. Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO)
Chiến lược này tập trung vào việc xác định tổng chi phí trọn đời của một sản phẩm hoặc dịch vụ, vượt ra ngoài giá mua ban đầu.
-
- Các mô hình TCO kết hợp nhiều yếu tố chi phí khác nhau, bao gồm giá mua, chi phí mua hàng (vận chuyển, thuế, hành chính), chi phí sử dụng (tồn kho, sản phẩm lỗi tạo ra trong quá trình vận hành, thời gian ngừng hoạt động), và chi phí cuối vòng đời (giá trị sửa chữa, tái chế).
- Việc sử dụng TCO là cần thiết khi quyết định sử dụng chiến lược tìm nguồn cung ứng đơn lẻ (single sourcing) so với tìm nguồn cung ứng đa dạng (multiple sourcing) để giảm thiểu rủi ro cung ứng.
7. Đấu giá ngược điện tử (E-Reverse Auctions – E-RA)
Đây là một cuộc đấu giá trực tuyến, trong đó hợp đồng được trao cho nhà thầu có giá thấp nhất.
-
- Các tổ chức có thể sử dụng e-RA để tận dụng sức mua và cải thiện giá hàng hóa và dịch vụ từ 15 đến 30%.
- E-RA là một chiến thuật thường được sử dụng trong góc phần tư đòn bẩy (Leverage) của Ma trận phân tích danh mục.
- Mô hình e-sourcing này hỗ trợ quy trình tìm nguồn cung ứng chiến lược (Strategic Sourcing).
Khi nào nên dùng chiến lược nào?
Các tổ chức thường áp dụng các chiến lược này tùy thuộc vào mức độ trưởng thành của chức năng quản lý cung ứng của họ.
-
- Giai đoạn bắt đầu (basic): bắt đầu bằng Supply-base optimization, quản lý chất lượng toàn diện (TQM), và e-RA cho categories đơn giản.
- Giai đoạn trung bình: thêm Risk management, TCO analysis.
- Giai đoạn trưởng thành: triển khai Supplier Development, ESDI, chiến lược hybrids (insource/outsorce phối hợp).
- Theo loại danh mục:
- Critical → Supplier development, ESDI, Risk management, Partnership.
- Leverage → E-RA, Competitive tendering, Supply-base consolidation.
- Bottleneck → Risk management, Develop backups, Consider insource.
- Routine → Automate, E-procurement, Reduce admin cost.
Kết luận
Không có “chiến lược duy nhất” cho mọi danh mục – tổ chức hiệu quả sẽ chọn kết hợp các chiến lược trên theo đặc tính danh mục, mức độ quan trọng, và trình độ trưởng thành của chức năng quản lý cung ứng. Quyết định đúng chiến lược giúp cân bằng giữa tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro và thúc đẩy đổi mới.
TỔNG KẾT:
Liên hệ ngay
Chuyên gia đầu ngành
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Hãy liên hệ để được tư vấn miễn phí.
Một số
bài viết liên quan
Cập nhật liên tục, thông tin chính xác. Đừng bỏ lỡ bất kỳ bài viết nào!